pilot scheme
/'pailət'ski:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kế hoạch thử điểm, dự án thí điểm: Một chương trình, dự án hoặc kế hoạch được thực hiện trên quy mô nhỏ và trong thời gian giới hạn để kiểm tra tính khả thi, hiệu quả trước khi triển khai chính thức trên diện rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government launched a pilot scheme to test the new healthcare model in three rural districts. (Chính phủ đã triển khai một kế hoạch thử điểm để kiểm tra mô hình chăm sóc sức khỏe mới tại ba huyện nông thôn.)
- The success of the pilot scheme will determine if the policy is rolled out nationwide. (Thành công của kế hoạch thử điểm sẽ quyết định việc chính sách có được triển khai trên toàn quốc hay không.)
- We are looking for volunteers to participate in our pilot scheme for the new language learning app. (Chúng tôi đang tìm kiếm tình nguyện viên tham gia vào kế hoạch thử điểm cho ứng dụng học ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a pilot scheme": thực hiện/triển khai một kế hoạch thử điểm.
- The company decided to run a pilot scheme in the Asian market first. (Công ty quyết định thực hiện một kế hoạch thử điểm tại thị trường châu Á trước.)
- "to be part of a pilot scheme": là một phần của kế hoạch thử điểm.
- Our school was selected to be part of the pilot scheme for the new curriculum. (Trường chúng tôi được chọn là một phần của kế hoạch thử điểm cho chương trình giảng dạy mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilot project (n): dự án thí điểm, dự án thử nghiệm. (Nghĩa tương tự "pilot scheme").
- Pilot study (n): nghiên cứu thí điểm, nghiên cứu thử nghiệm. (Thường dùng trong nghiên cứu khoa học).
- Pilot program (n): chương trình thí điểm. (Nghĩa tương tự "pilot scheme").
Từ đồng nghĩa
- Trial run: đợt chạy thử, thử nghiệm.
- Experimental project: dự án thử nghiệm.
- Test program: chương trình thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "pilot scheme" vì đây là một danh từ ghép. Các động từ thường đi kèm là "launch", "run", "implement", "evaluate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "pilot scheme").